Chuyển đổi GYD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GYD [Guyanaese Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
GYD
Định nghĩa: GYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guyana.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi GYD sang KHR
| GYD [Guyanaese Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 GYD | 0.1936 KHR |
| 0.10 GYD | 1.94 KHR |
| 1 GYD | 19.36 KHR |
| 2 GYD | 38.73 KHR |
| 3 GYD | 58.09 KHR |
| 5 GYD | 96.82 KHR |
| 10 GYD | 193.64 KHR |
| 20 GYD | 387.27 KHR |
| 50 GYD | 968.18 KHR |
| 100 GYD | 1936 KHR |
| 1000 GYD | 19364 KHR |
Cách chuyển đổi GYD sang KHR
1 GYD = 19.36 KHR
1 KHR = 0.051643 GYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GYD sang KHR:
15 GYD = 15 × 19.36 KHR = 290.45 KHR