Chuyển đổi GYD sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi GYD [Guyanaese Dollar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
GYD
Định nghĩa: GYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guyana.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi GYD sang ERN
| GYD [Guyanaese Dollar] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 GYD | 0.000717 ERN |
| 0.10 GYD | 0.007173 ERN |
| 1 GYD | 0.0717 ERN |
| 2 GYD | 0.1435 ERN |
| 3 GYD | 0.2152 ERN |
| 5 GYD | 0.3587 ERN |
| 10 GYD | 0.7173 ERN |
| 20 GYD | 1.43 ERN |
| 50 GYD | 3.59 ERN |
| 100 GYD | 7.17 ERN |
| 1000 GYD | 71.73 ERN |
Cách chuyển đổi GYD sang ERN
1 GYD = 0.071733 ERN
1 ERN = 13.94 GYD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 GYD sang ERN:
15 GYD = 15 × 0.071733 ERN = 1.08 ERN