Chuyển đổi ESU của điện tích sang ampere-phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ESU của điện tích [ESU of charge] sang đơn vị ampere-phút [A*min]
ESU của điện tích
Định nghĩa: ESU của điện tích là đơn vị đo thuộc nhóm Phí. Khi chuyển đổi, 1 ESU của điện tích bằng 3.335640951982e-10 coulomb.
ampere-phút
Định nghĩa: ampere-phút là đơn vị đo thuộc nhóm Phí. Khi chuyển đổi, 1 ampere-phút bằng 60 coulomb.
Bảng chuyển đổi ESU của điện tích sang ampere-phút
| ESU của điện tích [ESU of charge] | ampere-phút [A*min] |
|---|---|
| 0.01 ESU của điện tích | 0.000000 ampere-phút |
| 0.10 ESU của điện tích | 0.000000 ampere-phút |
| 1 ESU của điện tích | 0.000000 ampere-phút |
| 2 ESU của điện tích | 0.000000 ampere-phút |
| 3 ESU của điện tích | 0.000000 ampere-phút |
| 5 ESU của điện tích | 0.000000 ampere-phút |
| 10 ESU của điện tích | 0.000000 ampere-phút |
| 20 ESU của điện tích | 0.000000 ampere-phút |
| 50 ESU của điện tích | 0.000000 ampere-phút |
| 100 ESU của điện tích | 0.000000 ampere-phút |
| 1000 ESU của điện tích | 0.000000 ampere-phút |
Cách chuyển đổi ESU của điện tích sang ampere-phút
1 ESU của điện tích = 0.000000 ampere-phút
1 ampere-phút = 179875474800 ESU của điện tích
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ESU của điện tích sang ampere-phút:
15 ESU của điện tích = 15 × 0.000000 ampere-phút = 0.000000 ampere-phút