Chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Tsubo (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Jia (Đài Loan) [甲] sang đơn vị Tsubo (Nhật Bản) [坪]
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Tsubo (Nhật Bản)
Định nghĩa: Tsubo (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tsubo (Nhật Bản) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Tsubo (Nhật Bản)
| Jia (Đài Loan) [甲] | Tsubo (Nhật Bản) [坪] |
|---|---|
| 0.01 Jia (Đài Loan) | 29.34 Tsubo (Nhật Bản) |
| 0.10 Jia (Đài Loan) | 293.40 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1 Jia (Đài Loan) | 2934 Tsubo (Nhật Bản) |
| 2 Jia (Đài Loan) | 5868 Tsubo (Nhật Bản) |
| 3 Jia (Đài Loan) | 8802 Tsubo (Nhật Bản) |
| 5 Jia (Đài Loan) | 14670 Tsubo (Nhật Bản) |
| 10 Jia (Đài Loan) | 29340 Tsubo (Nhật Bản) |
| 20 Jia (Đài Loan) | 58680 Tsubo (Nhật Bản) |
| 50 Jia (Đài Loan) | 146700 Tsubo (Nhật Bản) |
| 100 Jia (Đài Loan) | 293400 Tsubo (Nhật Bản) |
| 1000 Jia (Đài Loan) | 2934000 Tsubo (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Tsubo (Nhật Bản)
1 Jia (Đài Loan) = 2934 Tsubo (Nhật Bản)
1 Tsubo (Nhật Bản) = 0.000341 Jia (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Jia (Đài Loan) sang Tsubo (Nhật Bản):
15 Jia (Đài Loan) = 15 × 2934 Tsubo (Nhật Bản) = 44010 Tsubo (Nhật Bản)