Chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Jia (Đài Loan) [甲] sang đơn vị arpent [arpent]
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 3418.8929236669 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang arpent
| Jia (Đài Loan) [甲] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 Jia (Đài Loan) | 0.0284 arpent |
| 0.10 Jia (Đài Loan) | 0.2837 arpent |
| 1 Jia (Đài Loan) | 2.84 arpent |
| 2 Jia (Đài Loan) | 5.67 arpent |
| 3 Jia (Đài Loan) | 8.51 arpent |
| 5 Jia (Đài Loan) | 14.18 arpent |
| 10 Jia (Đài Loan) | 28.37 arpent |
| 20 Jia (Đài Loan) | 56.74 arpent |
| 50 Jia (Đài Loan) | 141.85 arpent |
| 100 Jia (Đài Loan) | 283.69 arpent |
| 1000 Jia (Đài Loan) | 2837 arpent |
Cách chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang arpent
1 Jia (Đài Loan) = 2.84 arpent
1 arpent = 0.352493 Jia (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Jia (Đài Loan) sang arpent:
15 Jia (Đài Loan) = 15 × 2.84 arpent = 42.55 arpent