Chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang kilômét vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Jia (Đài Loan) [甲] sang đơn vị kilômét vuông [km^2]
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
kilômét vuông
Định nghĩa: kilômét vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 kilômét vuông bằng 1000000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang kilômét vuông
| Jia (Đài Loan) [甲] | kilômét vuông [km^2] |
|---|---|
| 0.01 Jia (Đài Loan) | 0.000097 kilômét vuông |
| 0.10 Jia (Đài Loan) | 0.000970 kilômét vuông |
| 1 Jia (Đài Loan) | 0.009699 kilômét vuông |
| 2 Jia (Đài Loan) | 0.0194 kilômét vuông |
| 3 Jia (Đài Loan) | 0.0291 kilômét vuông |
| 5 Jia (Đài Loan) | 0.0485 kilômét vuông |
| 10 Jia (Đài Loan) | 0.0970 kilômét vuông |
| 20 Jia (Đài Loan) | 0.1940 kilômét vuông |
| 50 Jia (Đài Loan) | 0.4850 kilômét vuông |
| 100 Jia (Đài Loan) | 0.9699 kilômét vuông |
| 1000 Jia (Đài Loan) | 9.70 kilômét vuông |
Cách chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang kilômét vuông
1 Jia (Đài Loan) = 0.009699 kilômét vuông
1 kilômét vuông = 103.10 Jia (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Jia (Đài Loan) sang kilômét vuông:
15 Jia (Đài Loan) = 15 × 0.009699 kilômét vuông = 0.145488 kilômét vuông