Chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Jia (Đài Loan) [甲] sang đơn vị Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega]
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
| Jia (Đài Loan) [甲] | Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 Jia (Đài Loan) | 0.0151 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Jia (Đài Loan) | 0.1506 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1 Jia (Đài Loan) | 1.51 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 2 Jia (Đài Loan) | 3.01 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 3 Jia (Đài Loan) | 4.52 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 5 Jia (Đài Loan) | 7.53 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 10 Jia (Đài Loan) | 15.06 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 20 Jia (Đài Loan) | 30.12 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 50 Jia (Đài Loan) | 75.31 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 100 Jia (Đài Loan) | 150.62 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1000 Jia (Đài Loan) | 1506 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 Jia (Đài Loan) = 1.51 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 0.663929 Jia (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Jia (Đài Loan) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha):
15 Jia (Đài Loan) = 15 × 1.51 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 22.59 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)