Chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Se (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Jia (Đài Loan) [甲] sang đơn vị Se (Nhật Bản) [畝]
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Se (Nhật Bản)
Định nghĩa: Se (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Se (Nhật Bản) bằng 99.17355371900827 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Se (Nhật Bản)
| Jia (Đài Loan) [甲] | Se (Nhật Bản) [畝] |
|---|---|
| 0.01 Jia (Đài Loan) | 0.9780 Se (Nhật Bản) |
| 0.10 Jia (Đài Loan) | 9.78 Se (Nhật Bản) |
| 1 Jia (Đài Loan) | 97.80 Se (Nhật Bản) |
| 2 Jia (Đài Loan) | 195.60 Se (Nhật Bản) |
| 3 Jia (Đài Loan) | 293.40 Se (Nhật Bản) |
| 5 Jia (Đài Loan) | 489.00 Se (Nhật Bản) |
| 10 Jia (Đài Loan) | 978.00 Se (Nhật Bản) |
| 20 Jia (Đài Loan) | 1956 Se (Nhật Bản) |
| 50 Jia (Đài Loan) | 4890 Se (Nhật Bản) |
| 100 Jia (Đài Loan) | 9780 Se (Nhật Bản) |
| 1000 Jia (Đài Loan) | 97800 Se (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Se (Nhật Bản)
1 Jia (Đài Loan) = 97.80 Se (Nhật Bản)
1 Se (Nhật Bản) = 0.010225 Jia (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Jia (Đài Loan) sang Se (Nhật Bản):
15 Jia (Đài Loan) = 15 × 97.80 Se (Nhật Bản) = 1467 Se (Nhật Bản)