Chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Jia (Đài Loan) [甲] sang đơn vị Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم]
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
Định nghĩa: Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
| Jia (Đài Loan) [甲] | Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 Jia (Đài Loan) | 0.0970 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 0.10 Jia (Đài Loan) | 0.9699 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1 Jia (Đài Loan) | 9.70 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 2 Jia (Đài Loan) | 19.40 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 3 Jia (Đài Loan) | 29.10 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 5 Jia (Đài Loan) | 48.50 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 10 Jia (Đài Loan) | 96.99 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 20 Jia (Đài Loan) | 193.98 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 50 Jia (Đài Loan) | 484.96 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 100 Jia (Đài Loan) | 969.92 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
| 1000 Jia (Đài Loan) | 9699 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) |
Cách chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Jia (Đài Loan) = 9.70 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)
1 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 0.103102 Jia (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Jia (Đài Loan) sang Metric dunam (Lãnh thổ Palestine):
15 Jia (Đài Loan) = 15 × 9.70 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine) = 145.49 Metric dunam (Lãnh thổ Palestine)