Chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Qing (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Jia (Đài Loan) [甲] sang đơn vị Qing (Trung Quốc) [顷]
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Qing (Trung Quốc)
| Jia (Đài Loan) [甲] | Qing (Trung Quốc) [顷] |
|---|---|
| 0.01 Jia (Đài Loan) | 0.001455 Qing (Trung Quốc) |
| 0.10 Jia (Đài Loan) | 0.0145 Qing (Trung Quốc) |
| 1 Jia (Đài Loan) | 0.1455 Qing (Trung Quốc) |
| 2 Jia (Đài Loan) | 0.2910 Qing (Trung Quốc) |
| 3 Jia (Đài Loan) | 0.4365 Qing (Trung Quốc) |
| 5 Jia (Đài Loan) | 0.7274 Qing (Trung Quốc) |
| 10 Jia (Đài Loan) | 1.45 Qing (Trung Quốc) |
| 20 Jia (Đài Loan) | 2.91 Qing (Trung Quốc) |
| 50 Jia (Đài Loan) | 7.27 Qing (Trung Quốc) |
| 100 Jia (Đài Loan) | 14.55 Qing (Trung Quốc) |
| 1000 Jia (Đài Loan) | 145.49 Qing (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang Qing (Trung Quốc)
1 Jia (Đài Loan) = 0.145488 Qing (Trung Quốc)
1 Qing (Trung Quốc) = 6.87 Jia (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Jia (Đài Loan) sang Qing (Trung Quốc):
15 Jia (Đài Loan) = 15 × 0.145488 Qing (Trung Quốc) = 2.18 Qing (Trung Quốc)