Chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Jia (Đài Loan) [甲] sang đơn vị feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Jia (Đài Loan)
Định nghĩa: Jia (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Jia (Đài Loan) bằng 9699.173553719009 mét vuông.
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Bảng chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
| Jia (Đài Loan) [甲] | feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] |
|---|---|
| 0.01 Jia (Đài Loan) | 1044 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 0.10 Jia (Đài Loan) | 10440 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1 Jia (Đài Loan) | 104401 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 2 Jia (Đài Loan) | 208801 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 3 Jia (Đài Loan) | 313202 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 5 Jia (Đài Loan) | 522003 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 10 Jia (Đài Loan) | 1044006 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 20 Jia (Đài Loan) | 2088012 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 50 Jia (Đài Loan) | 5220031 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 100 Jia (Đài Loan) | 10440062 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
| 1000 Jia (Đài Loan) | 104400618 feet vuông (khảo sát Mỹ) |
Cách chuyển đổi Jia (Đài Loan) sang feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 Jia (Đài Loan) = 104401 feet vuông (khảo sát Mỹ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000010 Jia (Đài Loan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Jia (Đài Loan) sang feet vuông (khảo sát Mỹ):
15 Jia (Đài Loan) = 15 × 104401 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 1566009 feet vuông (khảo sát Mỹ)