Chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) [ac] sang đơn vị sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào]
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
sào Bắc Bộ (Việt Nam)
Định nghĩa: sào Bắc Bộ (Việt Nam) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) bằng 360 mét vuông.
Bảng chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
| acre (khảo sát Mỹ) [ac] | sào Bắc Bộ (Việt Nam) [sào] |
|---|---|
| 0.01 acre (khảo sát Mỹ) | 0.1124 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 0.10 acre (khảo sát Mỹ) | 1.12 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 1 acre (khảo sát Mỹ) | 11.24 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 2 acre (khảo sát Mỹ) | 22.48 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 3 acre (khảo sát Mỹ) | 33.72 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 5 acre (khảo sát Mỹ) | 56.21 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 10 acre (khảo sát Mỹ) | 112.41 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 20 acre (khảo sát Mỹ) | 224.83 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 50 acre (khảo sát Mỹ) | 562.07 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 100 acre (khảo sát Mỹ) | 1124 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
| 1000 acre (khảo sát Mỹ) | 11241 sào Bắc Bộ (Việt Nam) |
Cách chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 11.24 sào Bắc Bộ (Việt Nam)
1 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 0.088958 acre (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre (khảo sát Mỹ) sang sào Bắc Bộ (Việt Nam):
15 acre (khảo sát Mỹ) = 15 × 11.24 sào Bắc Bộ (Việt Nam) = 168.62 sào Bắc Bộ (Việt Nam)