Chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) sang Qing (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) [ac] sang đơn vị Qing (Trung Quốc) [顷]
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
Qing (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qing (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qing (Trung Quốc) bằng 66666.66666666667 mét vuông.
Bảng chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) sang Qing (Trung Quốc)
| acre (khảo sát Mỹ) [ac] | Qing (Trung Quốc) [顷] |
|---|---|
| 0.01 acre (khảo sát Mỹ) | 0.000607 Qing (Trung Quốc) |
| 0.10 acre (khảo sát Mỹ) | 0.006070 Qing (Trung Quốc) |
| 1 acre (khảo sát Mỹ) | 0.0607 Qing (Trung Quốc) |
| 2 acre (khảo sát Mỹ) | 0.1214 Qing (Trung Quốc) |
| 3 acre (khảo sát Mỹ) | 0.1821 Qing (Trung Quốc) |
| 5 acre (khảo sát Mỹ) | 0.3035 Qing (Trung Quốc) |
| 10 acre (khảo sát Mỹ) | 0.6070 Qing (Trung Quốc) |
| 20 acre (khảo sát Mỹ) | 1.21 Qing (Trung Quốc) |
| 50 acre (khảo sát Mỹ) | 3.04 Qing (Trung Quốc) |
| 100 acre (khảo sát Mỹ) | 6.07 Qing (Trung Quốc) |
| 1000 acre (khảo sát Mỹ) | 60.70 Qing (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) sang Qing (Trung Quốc)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 0.060703 Qing (Trung Quốc)
1 Qing (Trung Quốc) = 16.47 acre (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre (khảo sát Mỹ) sang Qing (Trung Quốc):
15 acre (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.060703 Qing (Trung Quốc) = 0.910546 Qing (Trung Quốc)