Chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) [ac] sang đơn vị Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm]
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
| acre (khảo sát Mỹ) [ac] | Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm] |
|---|---|
| 0.01 acre (khảo sát Mỹ) | 0.0405 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 acre (khảo sát Mỹ) | 0.4047 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 acre (khảo sát Mỹ) | 4.05 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 acre (khảo sát Mỹ) | 8.09 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 acre (khảo sát Mỹ) | 12.14 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 acre (khảo sát Mỹ) | 20.23 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 acre (khảo sát Mỹ) | 40.47 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 acre (khảo sát Mỹ) | 80.94 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 acre (khảo sát Mỹ) | 202.34 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 acre (khảo sát Mỹ) | 404.69 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 acre (khảo sát Mỹ) | 4047 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 4.05 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.247104 acre (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre (khảo sát Mỹ) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 acre (khảo sát Mỹ) = 15 × 4.05 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 60.70 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)