Chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) [ac] sang đơn vị Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
acre (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 acre (khảo sát Mỹ) bằng 4046.8726098743 mét vuông.
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Bảng chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq)
| acre (khảo sát Mỹ) [ac] | Iraqi dunam (Iraq) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 acre (khảo sát Mỹ) | 0.0162 Iraqi dunam (Iraq) |
| 0.10 acre (khảo sát Mỹ) | 0.1619 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1 acre (khảo sát Mỹ) | 1.62 Iraqi dunam (Iraq) |
| 2 acre (khảo sát Mỹ) | 3.24 Iraqi dunam (Iraq) |
| 3 acre (khảo sát Mỹ) | 4.86 Iraqi dunam (Iraq) |
| 5 acre (khảo sát Mỹ) | 8.09 Iraqi dunam (Iraq) |
| 10 acre (khảo sát Mỹ) | 16.19 Iraqi dunam (Iraq) |
| 20 acre (khảo sát Mỹ) | 32.37 Iraqi dunam (Iraq) |
| 50 acre (khảo sát Mỹ) | 80.94 Iraqi dunam (Iraq) |
| 100 acre (khảo sát Mỹ) | 161.87 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1000 acre (khảo sát Mỹ) | 1619 Iraqi dunam (Iraq) |
Cách chuyển đổi acre (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq)
1 acre (khảo sát Mỹ) = 1.62 Iraqi dunam (Iraq)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 0.617761 acre (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq):
15 acre (khảo sát Mỹ) = 15 × 1.62 Iraqi dunam (Iraq) = 24.28 Iraqi dunam (Iraq)