Chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Skalpund (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] sang đơn vị Skalpund (Na Uy) [skålpund]
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
Skalpund (Na Uy)
Định nghĩa: Skalpund (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Na Uy) bằng 0.498 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Skalpund (Na Uy)
| Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] | Skalpund (Na Uy) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000064 Skalpund (Na Uy) |
| 0.10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000644 Skalpund (Na Uy) |
| 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.006440 Skalpund (Na Uy) |
| 2 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0129 Skalpund (Na Uy) |
| 3 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0193 Skalpund (Na Uy) |
| 5 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0322 Skalpund (Na Uy) |
| 10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0644 Skalpund (Na Uy) |
| 20 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1288 Skalpund (Na Uy) |
| 50 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.3220 Skalpund (Na Uy) |
| 100 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.6440 Skalpund (Na Uy) |
| 1000 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.44 Skalpund (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Skalpund (Na Uy)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.006440 Skalpund (Na Uy)
1 Skalpund (Na Uy) = 155.27 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Skalpund (Na Uy):
15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.006440 Skalpund (Na Uy) = 0.096607 Skalpund (Na Uy)