Chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang tạ (Anh)
| Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000001 tạ (Anh) |
| 0.10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000006 tạ (Anh) |
| 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000063 tạ (Anh) |
| 2 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000126 tạ (Anh) |
| 3 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000189 tạ (Anh) |
| 5 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000316 tạ (Anh) |
| 10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000631 tạ (Anh) |
| 20 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001263 tạ (Anh) |
| 50 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.003157 tạ (Anh) |
| 100 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.006313 tạ (Anh) |
| 1000 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0631 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang tạ (Anh)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000063 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 15839 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang tạ (Anh):
15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.000063 tạ (Anh) = 0.000947 tạ (Anh)