Chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang tạ (Mỹ)
| Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000001 tạ (Mỹ) |
| 0.10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000007 tạ (Mỹ) |
| 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000071 tạ (Mỹ) |
| 2 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000141 tạ (Mỹ) |
| 3 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000212 tạ (Mỹ) |
| 5 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000354 tạ (Mỹ) |
| 10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000707 tạ (Mỹ) |
| 20 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.001414 tạ (Mỹ) |
| 50 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.003536 tạ (Mỹ) |
| 100 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.007071 tạ (Mỹ) |
| 1000 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0707 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang tạ (Mỹ)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.000071 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 14142 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang tạ (Mỹ):
15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.000071 tạ (Mỹ) = 0.001061 tạ (Mỹ)