Chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
denarius (La Mã Kinh Thánh)
Định nghĩa: denarius (La Mã Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 denarius (La Mã Kinh Thánh) bằng 0.00385 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
| Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] | denarius (La Mã Kinh Thánh) [Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.008331 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 0.10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0833 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.8331 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 2 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.67 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 3 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.50 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 5 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 4.17 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 8.33 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 20 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 16.66 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 50 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 41.65 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 100 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 83.31 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
| 1000 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 833.08 denarius (La Mã Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang denarius (La Mã Kinh Thánh)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.833081 denarius (La Mã Kinh Thánh)
1 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 1.20 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang denarius (La Mã Kinh Thánh):
15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.833081 denarius (La Mã Kinh Thánh) = 12.50 denarius (La Mã Kinh Thánh)