Chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
| Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] | pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000086 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 0.10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000859 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.008593 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 2 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0172 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 3 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0258 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 5 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0430 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0859 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 20 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1719 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 50 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.4297 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 100 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.8593 pound (troy hoặc dược sĩ) |
| 1000 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 8.59 pound (troy hoặc dược sĩ) |
Cách chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang pound (troy hoặc dược sĩ)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.008593 pound (troy hoặc dược sĩ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 116.37 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang pound (troy hoặc dược sĩ):
15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.008593 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.128899 pound (troy hoặc dược sĩ)