Chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Liang (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
Liang (Trung Quốc)
Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Liang (Trung Quốc)
| Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] | Liang (Trung Quốc) [市两] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000641 Liang (Trung Quốc) |
| 0.10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.006415 Liang (Trung Quốc) |
| 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0641 Liang (Trung Quốc) |
| 2 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1283 Liang (Trung Quốc) |
| 3 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1924 Liang (Trung Quốc) |
| 5 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.3207 Liang (Trung Quốc) |
| 10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.6415 Liang (Trung Quốc) |
| 20 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.28 Liang (Trung Quốc) |
| 50 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3.21 Liang (Trung Quốc) |
| 100 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6.41 Liang (Trung Quốc) |
| 1000 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 64.15 Liang (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Liang (Trung Quốc)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.064147 Liang (Trung Quốc)
1 Liang (Trung Quốc) = 15.59 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Liang (Trung Quốc):
15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.064147 Liang (Trung Quốc) = 0.962208 Liang (Trung Quốc)