Chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Momme (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] sang đơn vị Momme (Nhật Bản) [匁]
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Momme (Nhật Bản)
| Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] | Momme (Nhật Bản) [匁] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.008553 Momme (Nhật Bản) |
| 0.10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0855 Momme (Nhật Bản) |
| 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.8553 Momme (Nhật Bản) |
| 2 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1.71 Momme (Nhật Bản) |
| 3 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 2.57 Momme (Nhật Bản) |
| 5 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 4.28 Momme (Nhật Bản) |
| 10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 8.55 Momme (Nhật Bản) |
| 20 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 17.11 Momme (Nhật Bản) |
| 50 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 42.76 Momme (Nhật Bản) |
| 100 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 85.53 Momme (Nhật Bản) |
| 1000 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 855.30 Momme (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Momme (Nhật Bản)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.855296 Momme (Nhật Bản)
1 Momme (Nhật Bản) = 1.17 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Momme (Nhật Bản):
15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.855296 Momme (Nhật Bản) = 12.83 Momme (Nhật Bản)