Chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Đài Loan)
| Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000053 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000535 Catty (Đài Loan) |
| 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.005346 Catty (Đài Loan) |
| 2 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0107 Catty (Đài Loan) |
| 3 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0160 Catty (Đài Loan) |
| 5 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0267 Catty (Đài Loan) |
| 10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0535 Catty (Đài Loan) |
| 20 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1069 Catty (Đài Loan) |
| 50 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2673 Catty (Đài Loan) |
| 100 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.5346 Catty (Đài Loan) |
| 1000 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 5.35 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Đài Loan)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.005346 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 187.07 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Đài Loan):
15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.005346 Catty (Đài Loan) = 0.080184 Catty (Đài Loan)