Chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang centigram
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] sang đơn vị centigram [cg]
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
centigram
Định nghĩa: centigram là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 centigram bằng 1.0e-5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang centigram
| Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] | centigram [cg] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3.21 centigram |
| 0.10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 32.07 centigram |
| 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 320.74 centigram |
| 2 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 641.47 centigram |
| 3 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 962.21 centigram |
| 5 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 1604 centigram |
| 10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 3207 centigram |
| 20 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 6415 centigram |
| 50 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 16037 centigram |
| 100 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 32074 centigram |
| 1000 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 320736 centigram |
Cách chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang centigram
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 320.74 centigram
1 centigram = 0.003118 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang centigram:
15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 320.74 centigram = 4811 centigram