Chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.60478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
| Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] | Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马斤] |
|---|---|
| 0.01 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000053 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.000530 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.005303 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0106 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0159 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0265 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.0530 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.1061 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.2652 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 0.5303 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) | 5.30 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.005303 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 188.56 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) sang Catty (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 15 × 0.005303 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.079549 Catty (Hồng Kông, Trung Quốc)