Chuyển đổi mét khối sang feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối [m^3] sang đơn vị feet khối [ft^3]
mét khối [m^3]
feet khối [ft^3]

mét khối

Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.

feet khối

Định nghĩa: feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 feet khối bằng 0.0283168466 mét khối.

Bảng chuyển đổi mét khối sang feet khối

mét khối [m^3] feet khối [ft^3]
0.01 mét khối 0.3531 feet khối
0.10 mét khối 3.53 feet khối
1 mét khối 35.31 feet khối
2 mét khối 70.63 feet khối
3 mét khối 105.94 feet khối
5 mét khối 176.57 feet khối
10 mét khối 353.15 feet khối
20 mét khối 706.29 feet khối
50 mét khối 1766 feet khối
100 mét khối 3531 feet khối
1000 mét khối 35315 feet khối

Cách chuyển đổi mét khối sang feet khối

1 mét khối = 35.31 feet khối

1 feet khối = 0.028317 mét khối

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mét khối sang feet khối:
15 mét khối = 15 × 35.31 feet khối = 529.72 feet khối

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Gỗ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.