Chuyển đổi mét khối sang dây feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối [m^3] sang đơn vị dây feet [cord feet]
mét khối
Định nghĩa: mét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
dây feet
Định nghĩa: dây feet là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Gỗ. Khi chuyển đổi, 1 dây feet bằng 0.4530695455 mét khối.
Bảng chuyển đổi mét khối sang dây feet
| mét khối [m^3] | dây feet [cord feet] |
|---|---|
| 0.01 mét khối | 0.0221 dây feet |
| 0.10 mét khối | 0.2207 dây feet |
| 1 mét khối | 2.21 dây feet |
| 2 mét khối | 4.41 dây feet |
| 3 mét khối | 6.62 dây feet |
| 5 mét khối | 11.04 dây feet |
| 10 mét khối | 22.07 dây feet |
| 20 mét khối | 44.14 dây feet |
| 50 mét khối | 110.36 dây feet |
| 100 mét khối | 220.72 dây feet |
| 1000 mét khối | 2207 dây feet |
Cách chuyển đổi mét khối sang dây feet
1 mét khối = 2.21 dây feet
1 dây feet = 0.453070 mét khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối sang dây feet:
15 mét khối = 15 × 2.21 dây feet = 33.11 dây feet