Chuyển đổi quart khô (Mỹ) sang ephah (Kinh Thánh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart khô (Mỹ) [qt dry (US)] sang đơn vị ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)]
quart khô (Mỹ) [qt dry (US)]
ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)]

quart khô (Mỹ)

Định nghĩa: quart khô (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 quart khô (Mỹ) bằng 1.1012209428 lít.

ephah (Kinh Thánh)

Định nghĩa: ephah (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 ephah (Kinh Thánh) bằng 21.9999989292 lít.

Bảng chuyển đổi quart khô (Mỹ) sang ephah (Kinh Thánh)

quart khô (Mỹ) [qt dry (US)] ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)]
0.01 quart khô (Mỹ) 0.000501 ephah (Kinh Thánh)
0.10 quart khô (Mỹ) 0.005006 ephah (Kinh Thánh)
1 quart khô (Mỹ) 0.0501 ephah (Kinh Thánh)
2 quart khô (Mỹ) 0.1001 ephah (Kinh Thánh)
3 quart khô (Mỹ) 0.1502 ephah (Kinh Thánh)
5 quart khô (Mỹ) 0.2503 ephah (Kinh Thánh)
10 quart khô (Mỹ) 0.5006 ephah (Kinh Thánh)
20 quart khô (Mỹ) 1.00 ephah (Kinh Thánh)
50 quart khô (Mỹ) 2.50 ephah (Kinh Thánh)
100 quart khô (Mỹ) 5.01 ephah (Kinh Thánh)
1000 quart khô (Mỹ) 50.06 ephah (Kinh Thánh)

Cách chuyển đổi quart khô (Mỹ) sang ephah (Kinh Thánh)

1 quart khô (Mỹ) = 0.050055 ephah (Kinh Thánh)

1 ephah (Kinh Thánh) = 19.98 quart khô (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 quart khô (Mỹ) sang ephah (Kinh Thánh):
15 quart khô (Mỹ) = 15 × 0.050055 ephah (Kinh Thánh) = 0.750832 ephah (Kinh Thánh)

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Khô phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.