Chuyển đổi quart khô (Mỹ) sang bushel (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi quart khô (Mỹ) [qt dry (US)] sang đơn vị bushel (Mỹ) [bu (US)]
quart khô (Mỹ)
Định nghĩa: quart khô (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 quart khô (Mỹ) bằng 1.1012209428 lít.
bushel (Mỹ)
Định nghĩa: bushel (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 bushel (Mỹ) bằng 35.2390701696 lít.
Bảng chuyển đổi quart khô (Mỹ) sang bushel (Mỹ)
| quart khô (Mỹ) [qt dry (US)] | bushel (Mỹ) [bu (US)] |
|---|---|
| 0.01 quart khô (Mỹ) | 0.000313 bushel (Mỹ) |
| 0.10 quart khô (Mỹ) | 0.003125 bushel (Mỹ) |
| 1 quart khô (Mỹ) | 0.0312 bushel (Mỹ) |
| 2 quart khô (Mỹ) | 0.0625 bushel (Mỹ) |
| 3 quart khô (Mỹ) | 0.0938 bushel (Mỹ) |
| 5 quart khô (Mỹ) | 0.1562 bushel (Mỹ) |
| 10 quart khô (Mỹ) | 0.3125 bushel (Mỹ) |
| 20 quart khô (Mỹ) | 0.6250 bushel (Mỹ) |
| 50 quart khô (Mỹ) | 1.56 bushel (Mỹ) |
| 100 quart khô (Mỹ) | 3.12 bushel (Mỹ) |
| 1000 quart khô (Mỹ) | 31.25 bushel (Mỹ) |
Cách chuyển đổi quart khô (Mỹ) sang bushel (Mỹ)
1 quart khô (Mỹ) = 0.031250 bushel (Mỹ)
1 bushel (Mỹ) = 32.00 quart khô (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 quart khô (Mỹ) sang bushel (Mỹ):
15 quart khô (Mỹ) = 15 × 0.031250 bushel (Mỹ) = 0.468750 bushel (Mỹ)