Chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang pint khô (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] sang đơn vị pint khô (Mỹ) [pt dry (US)]
ephah (Kinh Thánh)
Định nghĩa: ephah (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 ephah (Kinh Thánh) bằng 21.9999989292 lít.
pint khô (Mỹ)
Định nghĩa: pint khô (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 pint khô (Mỹ) bằng 0.5506104714 lít.
Bảng chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang pint khô (Mỹ)
| ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] | pint khô (Mỹ) [pt dry (US)] |
|---|---|
| 0.01 ephah (Kinh Thánh) | 0.3996 pint khô (Mỹ) |
| 0.10 ephah (Kinh Thánh) | 4.00 pint khô (Mỹ) |
| 1 ephah (Kinh Thánh) | 39.96 pint khô (Mỹ) |
| 2 ephah (Kinh Thánh) | 79.91 pint khô (Mỹ) |
| 3 ephah (Kinh Thánh) | 119.87 pint khô (Mỹ) |
| 5 ephah (Kinh Thánh) | 199.78 pint khô (Mỹ) |
| 10 ephah (Kinh Thánh) | 399.56 pint khô (Mỹ) |
| 20 ephah (Kinh Thánh) | 799.11 pint khô (Mỹ) |
| 50 ephah (Kinh Thánh) | 1998 pint khô (Mỹ) |
| 100 ephah (Kinh Thánh) | 3996 pint khô (Mỹ) |
| 1000 ephah (Kinh Thánh) | 39956 pint khô (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang pint khô (Mỹ)
1 ephah (Kinh Thánh) = 39.96 pint khô (Mỹ)
1 pint khô (Mỹ) = 0.025028 ephah (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ephah (Kinh Thánh) sang pint khô (Mỹ):
15 ephah (Kinh Thánh) = 15 × 39.96 pint khô (Mỹ) = 599.33 pint khô (Mỹ)