Chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang bushel (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] sang đơn vị bushel (Anh) [bu (UK)]
ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)]
bushel (Anh) [bu (UK)]

ephah (Kinh Thánh)

Định nghĩa: ephah (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 ephah (Kinh Thánh) bằng 21.9999989292 lít.

bushel (Anh)

Định nghĩa: bushel (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 bushel (Anh) bằng 36.36872 lít.

Bảng chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang bushel (Anh)

ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] bushel (Anh) [bu (UK)]
0.01 ephah (Kinh Thánh) 0.006049 bushel (Anh)
0.10 ephah (Kinh Thánh) 0.0605 bushel (Anh)
1 ephah (Kinh Thánh) 0.6049 bushel (Anh)
2 ephah (Kinh Thánh) 1.21 bushel (Anh)
3 ephah (Kinh Thánh) 1.81 bushel (Anh)
5 ephah (Kinh Thánh) 3.02 bushel (Anh)
10 ephah (Kinh Thánh) 6.05 bushel (Anh)
20 ephah (Kinh Thánh) 12.10 bushel (Anh)
50 ephah (Kinh Thánh) 30.25 bushel (Anh)
100 ephah (Kinh Thánh) 60.49 bushel (Anh)
1000 ephah (Kinh Thánh) 604.92 bushel (Anh)

Cách chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang bushel (Anh)

1 ephah (Kinh Thánh) = 0.604915 bushel (Anh)

1 bushel (Anh) = 1.65 ephah (Kinh Thánh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ephah (Kinh Thánh) sang bushel (Anh):
15 ephah (Kinh Thánh) = 15 × 0.604915 bushel (Anh) = 9.07 bushel (Anh)

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Khô phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.