Chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang homer (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] sang đơn vị homer (Kinh Thánh) [homer (Biblical)]
ephah (Kinh Thánh)
Định nghĩa: ephah (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 ephah (Kinh Thánh) bằng 21.9999989292 lít.
homer (Kinh Thánh)
Định nghĩa: homer (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 homer (Kinh Thánh) bằng 219.9999892918 lít.
Bảng chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang homer (Kinh Thánh)
| ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] | homer (Kinh Thánh) [homer (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 ephah (Kinh Thánh) | 0.001000 homer (Kinh Thánh) |
| 0.10 ephah (Kinh Thánh) | 0.0100 homer (Kinh Thánh) |
| 1 ephah (Kinh Thánh) | 0.1000 homer (Kinh Thánh) |
| 2 ephah (Kinh Thánh) | 0.2000 homer (Kinh Thánh) |
| 3 ephah (Kinh Thánh) | 0.3000 homer (Kinh Thánh) |
| 5 ephah (Kinh Thánh) | 0.5000 homer (Kinh Thánh) |
| 10 ephah (Kinh Thánh) | 1.00 homer (Kinh Thánh) |
| 20 ephah (Kinh Thánh) | 2.00 homer (Kinh Thánh) |
| 50 ephah (Kinh Thánh) | 5.00 homer (Kinh Thánh) |
| 100 ephah (Kinh Thánh) | 10.00 homer (Kinh Thánh) |
| 1000 ephah (Kinh Thánh) | 100.00 homer (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang homer (Kinh Thánh)
1 ephah (Kinh Thánh) = 0.100000 homer (Kinh Thánh)
1 homer (Kinh Thánh) = 10.00 ephah (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ephah (Kinh Thánh) sang homer (Kinh Thánh):
15 ephah (Kinh Thánh) = 15 × 0.100000 homer (Kinh Thánh) = 1.50 homer (Kinh Thánh)