Chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang thùng khô (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] sang đơn vị thùng khô (Mỹ) [bbl dry (US)]
ephah (Kinh Thánh)
Định nghĩa: ephah (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 ephah (Kinh Thánh) bằng 21.9999989292 lít.
thùng khô (Mỹ)
Định nghĩa: thùng khô (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 thùng khô (Mỹ) bằng 115.6271236039 lít.
Bảng chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang thùng khô (Mỹ)
| ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] | thùng khô (Mỹ) [bbl dry (US)] |
|---|---|
| 0.01 ephah (Kinh Thánh) | 0.001903 thùng khô (Mỹ) |
| 0.10 ephah (Kinh Thánh) | 0.0190 thùng khô (Mỹ) |
| 1 ephah (Kinh Thánh) | 0.1903 thùng khô (Mỹ) |
| 2 ephah (Kinh Thánh) | 0.3805 thùng khô (Mỹ) |
| 3 ephah (Kinh Thánh) | 0.5708 thùng khô (Mỹ) |
| 5 ephah (Kinh Thánh) | 0.9513 thùng khô (Mỹ) |
| 10 ephah (Kinh Thánh) | 1.90 thùng khô (Mỹ) |
| 20 ephah (Kinh Thánh) | 3.81 thùng khô (Mỹ) |
| 50 ephah (Kinh Thánh) | 9.51 thùng khô (Mỹ) |
| 100 ephah (Kinh Thánh) | 19.03 thùng khô (Mỹ) |
| 1000 ephah (Kinh Thánh) | 190.27 thùng khô (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang thùng khô (Mỹ)
1 ephah (Kinh Thánh) = 0.190267 thùng khô (Mỹ)
1 thùng khô (Mỹ) = 5.26 ephah (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ephah (Kinh Thánh) sang thùng khô (Mỹ):
15 ephah (Kinh Thánh) = 15 × 0.190267 thùng khô (Mỹ) = 2.85 thùng khô (Mỹ)