Chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang cab (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] sang đơn vị cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)]
ephah (Kinh Thánh)
Định nghĩa: ephah (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 ephah (Kinh Thánh) bằng 21.9999989292 lít.
cab (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cab (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 cab (Kinh Thánh) bằng 1.2222221627 lít.
Bảng chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang cab (Kinh Thánh)
| ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] | cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 ephah (Kinh Thánh) | 0.1800 cab (Kinh Thánh) |
| 0.10 ephah (Kinh Thánh) | 1.80 cab (Kinh Thánh) |
| 1 ephah (Kinh Thánh) | 18.00 cab (Kinh Thánh) |
| 2 ephah (Kinh Thánh) | 36.00 cab (Kinh Thánh) |
| 3 ephah (Kinh Thánh) | 54.00 cab (Kinh Thánh) |
| 5 ephah (Kinh Thánh) | 90.00 cab (Kinh Thánh) |
| 10 ephah (Kinh Thánh) | 180.00 cab (Kinh Thánh) |
| 20 ephah (Kinh Thánh) | 360.00 cab (Kinh Thánh) |
| 50 ephah (Kinh Thánh) | 900.00 cab (Kinh Thánh) |
| 100 ephah (Kinh Thánh) | 1800 cab (Kinh Thánh) |
| 1000 ephah (Kinh Thánh) | 18000 cab (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang cab (Kinh Thánh)
1 ephah (Kinh Thánh) = 18.00 cab (Kinh Thánh)
1 cab (Kinh Thánh) = 0.055556 ephah (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ephah (Kinh Thánh) sang cab (Kinh Thánh):
15 ephah (Kinh Thánh) = 15 × 18.00 cab (Kinh Thánh) = 270.00 cab (Kinh Thánh)