Chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang bushel (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] sang đơn vị bushel (Mỹ) [bu (US)]
ephah (Kinh Thánh)
Định nghĩa: ephah (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 ephah (Kinh Thánh) bằng 21.9999989292 lít.
bushel (Mỹ)
Định nghĩa: bushel (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 bushel (Mỹ) bằng 35.2390701696 lít.
Bảng chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang bushel (Mỹ)
| ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] | bushel (Mỹ) [bu (US)] |
|---|---|
| 0.01 ephah (Kinh Thánh) | 0.006243 bushel (Mỹ) |
| 0.10 ephah (Kinh Thánh) | 0.0624 bushel (Mỹ) |
| 1 ephah (Kinh Thánh) | 0.6243 bushel (Mỹ) |
| 2 ephah (Kinh Thánh) | 1.25 bushel (Mỹ) |
| 3 ephah (Kinh Thánh) | 1.87 bushel (Mỹ) |
| 5 ephah (Kinh Thánh) | 3.12 bushel (Mỹ) |
| 10 ephah (Kinh Thánh) | 6.24 bushel (Mỹ) |
| 20 ephah (Kinh Thánh) | 12.49 bushel (Mỹ) |
| 50 ephah (Kinh Thánh) | 31.22 bushel (Mỹ) |
| 100 ephah (Kinh Thánh) | 62.43 bushel (Mỹ) |
| 1000 ephah (Kinh Thánh) | 624.31 bushel (Mỹ) |
Cách chuyển đổi ephah (Kinh Thánh) sang bushel (Mỹ)
1 ephah (Kinh Thánh) = 0.624307 bushel (Mỹ)
1 bushel (Mỹ) = 1.60 ephah (Kinh Thánh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ephah (Kinh Thánh) sang bushel (Mỹ):
15 ephah (Kinh Thánh) = 15 × 0.624307 bushel (Mỹ) = 9.36 bushel (Mỹ)