Chuyển đổi bushel (Mỹ) sang quart khô (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bushel (Mỹ) [bu (US)] sang đơn vị quart khô (Mỹ) [qt dry (US)]
bushel (Mỹ)
Định nghĩa: bushel (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 bushel (Mỹ) bằng 35.2390701696 lít.
quart khô (Mỹ)
Định nghĩa: quart khô (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 quart khô (Mỹ) bằng 1.1012209428 lít.
Bảng chuyển đổi bushel (Mỹ) sang quart khô (Mỹ)
| bushel (Mỹ) [bu (US)] | quart khô (Mỹ) [qt dry (US)] |
|---|---|
| 0.01 bushel (Mỹ) | 0.3200 quart khô (Mỹ) |
| 0.10 bushel (Mỹ) | 3.20 quart khô (Mỹ) |
| 1 bushel (Mỹ) | 32.00 quart khô (Mỹ) |
| 2 bushel (Mỹ) | 64.00 quart khô (Mỹ) |
| 3 bushel (Mỹ) | 96.00 quart khô (Mỹ) |
| 5 bushel (Mỹ) | 160.00 quart khô (Mỹ) |
| 10 bushel (Mỹ) | 320.00 quart khô (Mỹ) |
| 20 bushel (Mỹ) | 640.00 quart khô (Mỹ) |
| 50 bushel (Mỹ) | 1600 quart khô (Mỹ) |
| 100 bushel (Mỹ) | 3200 quart khô (Mỹ) |
| 1000 bushel (Mỹ) | 32000 quart khô (Mỹ) |
Cách chuyển đổi bushel (Mỹ) sang quart khô (Mỹ)
1 bushel (Mỹ) = 32.00 quart khô (Mỹ)
1 quart khô (Mỹ) = 0.031250 bushel (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 bushel (Mỹ) sang quart khô (Mỹ):
15 bushel (Mỹ) = 15 × 32.00 quart khô (Mỹ) = 480.00 quart khô (Mỹ)