Chuyển đổi bushel (Mỹ) sang thùng khô (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bushel (Mỹ) [bu (US)] sang đơn vị thùng khô (Mỹ) [bbl dry (US)]
bushel (Mỹ) [bu (US)]
thùng khô (Mỹ) [bbl dry (US)]

bushel (Mỹ)

Định nghĩa: bushel (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 bushel (Mỹ) bằng 35.2390701696 lít.

thùng khô (Mỹ)

Định nghĩa: thùng khô (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 thùng khô (Mỹ) bằng 115.6271236039 lít.

Bảng chuyển đổi bushel (Mỹ) sang thùng khô (Mỹ)

bushel (Mỹ) [bu (US)] thùng khô (Mỹ) [bbl dry (US)]
0.01 bushel (Mỹ) 0.003048 thùng khô (Mỹ)
0.10 bushel (Mỹ) 0.0305 thùng khô (Mỹ)
1 bushel (Mỹ) 0.3048 thùng khô (Mỹ)
2 bushel (Mỹ) 0.6095 thùng khô (Mỹ)
3 bushel (Mỹ) 0.9143 thùng khô (Mỹ)
5 bushel (Mỹ) 1.52 thùng khô (Mỹ)
10 bushel (Mỹ) 3.05 thùng khô (Mỹ)
20 bushel (Mỹ) 6.10 thùng khô (Mỹ)
50 bushel (Mỹ) 15.24 thùng khô (Mỹ)
100 bushel (Mỹ) 30.48 thùng khô (Mỹ)
1000 bushel (Mỹ) 304.76 thùng khô (Mỹ)

Cách chuyển đổi bushel (Mỹ) sang thùng khô (Mỹ)

1 bushel (Mỹ) = 0.304765 thùng khô (Mỹ)

1 thùng khô (Mỹ) = 3.28 bushel (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 bushel (Mỹ) sang thùng khô (Mỹ):
15 bushel (Mỹ) = 15 × 0.304765 thùng khô (Mỹ) = 4.57 thùng khô (Mỹ)

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Khô phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.