Chuyển đổi bushel (Mỹ) sang pint khô (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bushel (Mỹ) [bu (US)] sang đơn vị pint khô (Mỹ) [pt dry (US)]
bushel (Mỹ) [bu (US)]
pint khô (Mỹ) [pt dry (US)]

bushel (Mỹ)

Định nghĩa: bushel (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 bushel (Mỹ) bằng 35.2390701696 lít.

pint khô (Mỹ)

Định nghĩa: pint khô (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 pint khô (Mỹ) bằng 0.5506104714 lít.

Bảng chuyển đổi bushel (Mỹ) sang pint khô (Mỹ)

bushel (Mỹ) [bu (US)] pint khô (Mỹ) [pt dry (US)]
0.01 bushel (Mỹ) 0.6400 pint khô (Mỹ)
0.10 bushel (Mỹ) 6.40 pint khô (Mỹ)
1 bushel (Mỹ) 64.00 pint khô (Mỹ)
2 bushel (Mỹ) 128.00 pint khô (Mỹ)
3 bushel (Mỹ) 192.00 pint khô (Mỹ)
5 bushel (Mỹ) 320.00 pint khô (Mỹ)
10 bushel (Mỹ) 640.00 pint khô (Mỹ)
20 bushel (Mỹ) 1280 pint khô (Mỹ)
50 bushel (Mỹ) 3200 pint khô (Mỹ)
100 bushel (Mỹ) 6400 pint khô (Mỹ)
1000 bushel (Mỹ) 64000 pint khô (Mỹ)

Cách chuyển đổi bushel (Mỹ) sang pint khô (Mỹ)

1 bushel (Mỹ) = 64.00 pint khô (Mỹ)

1 pint khô (Mỹ) = 0.015625 bushel (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 bushel (Mỹ) sang pint khô (Mỹ):
15 bushel (Mỹ) = 15 × 64.00 pint khô (Mỹ) = 960.00 pint khô (Mỹ)

Chuyển đổi đơn vị Thể tích - Khô phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.