Chuyển đổi bushel (Mỹ) sang ephah (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi bushel (Mỹ) [bu (US)] sang đơn vị ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)]
bushel (Mỹ)
Định nghĩa: bushel (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 bushel (Mỹ) bằng 35.2390701696 lít.
ephah (Kinh Thánh)
Định nghĩa: ephah (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Thể tích - Khô. Khi chuyển đổi, 1 ephah (Kinh Thánh) bằng 21.9999989292 lít.
Bảng chuyển đổi bushel (Mỹ) sang ephah (Kinh Thánh)
| bushel (Mỹ) [bu (US)] | ephah (Kinh Thánh) [ephah (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 bushel (Mỹ) | 0.0160 ephah (Kinh Thánh) |
| 0.10 bushel (Mỹ) | 0.1602 ephah (Kinh Thánh) |
| 1 bushel (Mỹ) | 1.60 ephah (Kinh Thánh) |
| 2 bushel (Mỹ) | 3.20 ephah (Kinh Thánh) |
| 3 bushel (Mỹ) | 4.81 ephah (Kinh Thánh) |
| 5 bushel (Mỹ) | 8.01 ephah (Kinh Thánh) |
| 10 bushel (Mỹ) | 16.02 ephah (Kinh Thánh) |
| 20 bushel (Mỹ) | 32.04 ephah (Kinh Thánh) |
| 50 bushel (Mỹ) | 80.09 ephah (Kinh Thánh) |
| 100 bushel (Mỹ) | 160.18 ephah (Kinh Thánh) |
| 1000 bushel (Mỹ) | 1602 ephah (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi bushel (Mỹ) sang ephah (Kinh Thánh)
1 bushel (Mỹ) = 1.60 ephah (Kinh Thánh)
1 ephah (Kinh Thánh) = 0.624307 bushel (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 bushel (Mỹ) sang ephah (Kinh Thánh):
15 bushel (Mỹ) = 15 × 1.60 ephah (Kinh Thánh) = 24.03 ephah (Kinh Thánh)