Chuyển đổi feet vuông/giờ sang milimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông/giờ [ft^2/h] sang đơn vị milimét/giây [millimeter/second]
feet vuông/giờ
Định nghĩa: feet vuông/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông/giờ bằng 2.58064e-5 mét vuông/giây.
milimét/giây
Định nghĩa: milimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 milimét/giây bằng 1.0e-6 mét vuông/giây.
Bảng chuyển đổi feet vuông/giờ sang milimét/giây
| feet vuông/giờ [ft^2/h] | milimét/giây [millimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông/giờ | 0.2581 milimét/giây |
| 0.10 feet vuông/giờ | 2.58 milimét/giây |
| 1 feet vuông/giờ | 25.81 milimét/giây |
| 2 feet vuông/giờ | 51.61 milimét/giây |
| 3 feet vuông/giờ | 77.42 milimét/giây |
| 5 feet vuông/giờ | 129.03 milimét/giây |
| 10 feet vuông/giờ | 258.06 milimét/giây |
| 20 feet vuông/giờ | 516.13 milimét/giây |
| 50 feet vuông/giờ | 1290 milimét/giây |
| 100 feet vuông/giờ | 2581 milimét/giây |
| 1000 feet vuông/giờ | 25806 milimét/giây |
Cách chuyển đổi feet vuông/giờ sang milimét/giây
1 feet vuông/giờ = 25.81 milimét/giây
1 milimét/giây = 0.038750 feet vuông/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông/giờ sang milimét/giây:
15 feet vuông/giờ = 15 × 25.81 milimét/giây = 387.10 milimét/giây