Chuyển đổi feet vuông/giờ sang mét vuông/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông/giờ [ft^2/h] sang đơn vị mét vuông/giờ [m^2/h]
feet vuông/giờ
Định nghĩa: feet vuông/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông/giờ bằng 2.58064e-5 mét vuông/giây.
mét vuông/giờ
Định nghĩa: mét vuông/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 mét vuông/giờ bằng 0.0002777778 mét vuông/giây.
Bảng chuyển đổi feet vuông/giờ sang mét vuông/giờ
| feet vuông/giờ [ft^2/h] | mét vuông/giờ [m^2/h] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông/giờ | 0.000929 mét vuông/giờ |
| 0.10 feet vuông/giờ | 0.009290 mét vuông/giờ |
| 1 feet vuông/giờ | 0.0929 mét vuông/giờ |
| 2 feet vuông/giờ | 0.1858 mét vuông/giờ |
| 3 feet vuông/giờ | 0.2787 mét vuông/giờ |
| 5 feet vuông/giờ | 0.4645 mét vuông/giờ |
| 10 feet vuông/giờ | 0.9290 mét vuông/giờ |
| 20 feet vuông/giờ | 1.86 mét vuông/giờ |
| 50 feet vuông/giờ | 4.65 mét vuông/giờ |
| 100 feet vuông/giờ | 9.29 mét vuông/giờ |
| 1000 feet vuông/giờ | 92.90 mét vuông/giờ |
Cách chuyển đổi feet vuông/giờ sang mét vuông/giờ
1 feet vuông/giờ = 0.092903 mét vuông/giờ
1 mét vuông/giờ = 10.76 feet vuông/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông/giờ sang mét vuông/giờ:
15 feet vuông/giờ = 15 × 0.092903 mét vuông/giờ = 1.39 mét vuông/giờ