Chuyển đổi feet vuông/giờ sang mét vuông/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông/giờ [ft^2/h] sang đơn vị mét vuông/giây [square meter/second]
feet vuông/giờ
Định nghĩa: feet vuông/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông/giờ bằng 2.58064e-5 mét vuông/giây.
mét vuông/giây
Định nghĩa: mét vuông/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Bảng chuyển đổi feet vuông/giờ sang mét vuông/giây
| feet vuông/giờ [ft^2/h] | mét vuông/giây [square meter/second] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông/giờ | 0.000000 mét vuông/giây |
| 0.10 feet vuông/giờ | 0.000003 mét vuông/giây |
| 1 feet vuông/giờ | 0.000026 mét vuông/giây |
| 2 feet vuông/giờ | 0.000052 mét vuông/giây |
| 3 feet vuông/giờ | 0.000077 mét vuông/giây |
| 5 feet vuông/giờ | 0.000129 mét vuông/giây |
| 10 feet vuông/giờ | 0.000258 mét vuông/giây |
| 20 feet vuông/giờ | 0.000516 mét vuông/giây |
| 50 feet vuông/giờ | 0.001290 mét vuông/giây |
| 100 feet vuông/giờ | 0.002581 mét vuông/giây |
| 1000 feet vuông/giờ | 0.0258 mét vuông/giây |
Cách chuyển đổi feet vuông/giờ sang mét vuông/giây
1 feet vuông/giờ = 0.000026 mét vuông/giây
1 mét vuông/giây = 38750 feet vuông/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông/giờ sang mét vuông/giây:
15 feet vuông/giờ = 15 × 0.000026 mét vuông/giây = 0.000387 mét vuông/giây