Chuyển đổi feet vuông/giờ sang inch vuông/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông/giờ [ft^2/h] sang đơn vị inch vuông/giây [in^2/s]
feet vuông/giờ [ft^2/h]
inch vuông/giây [in^2/s]

feet vuông/giờ

Định nghĩa: feet vuông/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông/giờ bằng 2.58064e-5 mét vuông/giây.

inch vuông/giây

Định nghĩa: inch vuông/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Độ nhớt - Động học. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông/giây bằng 0.00064516 mét vuông/giây.

Bảng chuyển đổi feet vuông/giờ sang inch vuông/giây

feet vuông/giờ [ft^2/h] inch vuông/giây [in^2/s]
0.01 feet vuông/giờ 0.000400 inch vuông/giây
0.10 feet vuông/giờ 0.004000 inch vuông/giây
1 feet vuông/giờ 0.0400 inch vuông/giây
2 feet vuông/giờ 0.0800 inch vuông/giây
3 feet vuông/giờ 0.1200 inch vuông/giây
5 feet vuông/giờ 0.2000 inch vuông/giây
10 feet vuông/giờ 0.4000 inch vuông/giây
20 feet vuông/giờ 0.8000 inch vuông/giây
50 feet vuông/giờ 2.00 inch vuông/giây
100 feet vuông/giờ 4.00 inch vuông/giây
1000 feet vuông/giờ 40.00 inch vuông/giây

Cách chuyển đổi feet vuông/giờ sang inch vuông/giây

1 feet vuông/giờ = 0.040000 inch vuông/giây

1 inch vuông/giây = 25.00 feet vuông/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet vuông/giờ sang inch vuông/giây:
15 feet vuông/giờ = 15 × 0.040000 inch vuông/giây = 0.600000 inch vuông/giây

Chuyển đổi đơn vị Độ nhớt - Động học phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.