Chuyển đổi en sang điểm (máy in)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi en [en] sang đơn vị điểm (máy in) [point (printer's)]
en [en]
điểm (máy in) [point (printer's)]

en

Định nghĩa: en là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 en bằng 9.9626400996 twip.

điểm (máy in)

Định nghĩa: điểm (máy in) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 điểm (máy in) bằng 19.9252801993 twip.

Bảng chuyển đổi en sang điểm (máy in)

en [en] điểm (máy in) [point (printer's)]
0.01 en 0.005000 điểm (máy in)
0.10 en 0.0500 điểm (máy in)
1 en 0.5000 điểm (máy in)
2 en 1.0000 điểm (máy in)
3 en 1.50 điểm (máy in)
5 en 2.50 điểm (máy in)
10 en 5.00 điểm (máy in)
20 en 10.00 điểm (máy in)
50 en 25.00 điểm (máy in)
100 en 50.00 điểm (máy in)
1000 en 500.00 điểm (máy in)

Cách chuyển đổi en sang điểm (máy in)

1 en = 0.500000 điểm (máy in)

1 điểm (máy in) = 2.00 en

Ví dụ

Chuyển đổi 15 en sang điểm (máy in):
15 en = 15 × 0.500000 điểm (máy in) = 7.50 điểm (máy in)

Chuyển đổi đơn vị Kiểu chữ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.