Chuyển đổi en sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi en [en] sang đơn vị mét [m]
en
Định nghĩa: en là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 en bằng 9.9626400996 twip.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 56692.913385826 twip.
Bảng chuyển đổi en sang mét
| en [en] | mét [m] |
|---|---|
| 0.01 en | 0.000002 mét |
| 0.10 en | 0.000018 mét |
| 1 en | 0.000176 mét |
| 2 en | 0.000351 mét |
| 3 en | 0.000527 mét |
| 5 en | 0.000879 mét |
| 10 en | 0.001757 mét |
| 20 en | 0.003515 mét |
| 50 en | 0.008786 mét |
| 100 en | 0.0176 mét |
| 1000 en | 0.1757 mét |
Cách chuyển đổi en sang mét
1 en = 0.000176 mét
1 mét = 5691 en
Ví dụ
Chuyển đổi 15 en sang mét:
15 en = 15 × 0.000176 mét = 0.002636 mét