Chuyển đổi en sang pixel (X)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi en [en] sang đơn vị pixel (X) [pixel (X)]
en
Định nghĩa: en là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 en bằng 9.9626400996 twip.
pixel (X)
Định nghĩa: pixel (X) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pixel (X) bằng 15 twip.
Bảng chuyển đổi en sang pixel (X)
| en [en] | pixel (X) [pixel (X)] |
|---|---|
| 0.01 en | 0.006642 pixel (X) |
| 0.10 en | 0.0664 pixel (X) |
| 1 en | 0.6642 pixel (X) |
| 2 en | 1.33 pixel (X) |
| 3 en | 1.99 pixel (X) |
| 5 en | 3.32 pixel (X) |
| 10 en | 6.64 pixel (X) |
| 20 en | 13.28 pixel (X) |
| 50 en | 33.21 pixel (X) |
| 100 en | 66.42 pixel (X) |
| 1000 en | 664.18 pixel (X) |
Cách chuyển đổi en sang pixel (X)
1 en = 0.664176 pixel (X)
1 pixel (X) = 1.51 en
Ví dụ
Chuyển đổi 15 en sang pixel (X):
15 en = 15 × 0.664176 pixel (X) = 9.96 pixel (X)