Chuyển đổi en sang pica (máy tính)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi en [en] sang đơn vị pica (máy tính) [pica (computer)]
en
Định nghĩa: en là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 en bằng 9.9626400996 twip.
pica (máy tính)
Định nghĩa: pica (máy tính) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pica (máy tính) bằng 240 twip.
Bảng chuyển đổi en sang pica (máy tính)
| en [en] | pica (máy tính) [pica (computer)] |
|---|---|
| 0.01 en | 0.000415 pica (máy tính) |
| 0.10 en | 0.004151 pica (máy tính) |
| 1 en | 0.0415 pica (máy tính) |
| 2 en | 0.0830 pica (máy tính) |
| 3 en | 0.1245 pica (máy tính) |
| 5 en | 0.2076 pica (máy tính) |
| 10 en | 0.4151 pica (máy tính) |
| 20 en | 0.8302 pica (máy tính) |
| 50 en | 2.08 pica (máy tính) |
| 100 en | 4.15 pica (máy tính) |
| 1000 en | 41.51 pica (máy tính) |
Cách chuyển đổi en sang pica (máy tính)
1 en = 0.041511 pica (máy tính)
1 pica (máy tính) = 24.09 en
Ví dụ
Chuyển đổi 15 en sang pica (máy tính):
15 en = 15 × 0.041511 pica (máy tính) = 0.622665 pica (máy tính)