Chuyển đổi en sang ký tự (X)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi en [en] sang đơn vị ký tự (X) [character (X)]
en
Định nghĩa: en là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 en bằng 9.9626400996 twip.
ký tự (X)
Định nghĩa: ký tự (X) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 ký tự (X) bằng 120 twip.
Bảng chuyển đổi en sang ký tự (X)
| en [en] | ký tự (X) [character (X)] |
|---|---|
| 0.01 en | 0.000830 ký tự (X) |
| 0.10 en | 0.008302 ký tự (X) |
| 1 en | 0.0830 ký tự (X) |
| 2 en | 0.1660 ký tự (X) |
| 3 en | 0.2491 ký tự (X) |
| 5 en | 0.4151 ký tự (X) |
| 10 en | 0.8302 ký tự (X) |
| 20 en | 1.66 ký tự (X) |
| 50 en | 4.15 ký tự (X) |
| 100 en | 8.30 ký tự (X) |
| 1000 en | 83.02 ký tự (X) |
Cách chuyển đổi en sang ký tự (X)
1 en = 0.083022 ký tự (X)
1 ký tự (X) = 12.05 en
Ví dụ
Chuyển đổi 15 en sang ký tự (X):
15 en = 15 × 0.083022 ký tự (X) = 1.25 ký tự (X)