Chuyển đổi en sang inch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi en [en] sang đơn vị inch [in]
en [en]
inch [in]

en

Định nghĩa: en là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 en bằng 9.9626400996 twip.

inch

Định nghĩa: inch là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 inch bằng 1440 twip.

Bảng chuyển đổi en sang inch

en [en] inch [in]
0.01 en 0.000069 inch
0.10 en 0.000692 inch
1 en 0.006919 inch
2 en 0.0138 inch
3 en 0.0208 inch
5 en 0.0346 inch
10 en 0.0692 inch
20 en 0.1384 inch
50 en 0.3459 inch
100 en 0.6919 inch
1000 en 6.92 inch

Cách chuyển đổi en sang inch

1 en = 0.006919 inch

1 inch = 144.54 en

Ví dụ

Chuyển đổi 15 en sang inch:
15 en = 15 × 0.006919 inch = 0.103778 inch

Chuyển đổi đơn vị Kiểu chữ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.