Chuyển đổi en sang pica (máy in)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi en [en] sang đơn vị pica (máy in) [pica (printer's)]
en [en]
pica (máy in) [pica (printer's)]

en

Định nghĩa: en là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 en bằng 9.9626400996 twip.

pica (máy in)

Định nghĩa: pica (máy in) là đơn vị đo thuộc nhóm Kiểu chữ. Khi chuyển đổi, 1 pica (máy in) bằng 239.10336 twip.

Bảng chuyển đổi en sang pica (máy in)

en [en] pica (máy in) [pica (printer's)]
0.01 en 0.000417 pica (máy in)
0.10 en 0.004167 pica (máy in)
1 en 0.0417 pica (máy in)
2 en 0.0833 pica (máy in)
3 en 0.1250 pica (máy in)
5 en 0.2083 pica (máy in)
10 en 0.4167 pica (máy in)
20 en 0.8333 pica (máy in)
50 en 2.08 pica (máy in)
100 en 4.17 pica (máy in)
1000 en 41.67 pica (máy in)

Cách chuyển đổi en sang pica (máy in)

1 en = 0.041667 pica (máy in)

1 pica (máy in) = 24.00 en

Ví dụ

Chuyển đổi 15 en sang pica (máy in):
15 en = 15 × 0.041667 pica (máy in) = 0.625000 pica (máy in)

Chuyển đổi đơn vị Kiểu chữ phổ biến

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.